erect bugle
erect bugle là một danh từ ghép trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loài thực vật có tên khoa học và đặc điểm như sau: - Loài thực vật thân thảo sống lâu năm: "erect bugle" là một loại cây thân rễ, mọc thẳng đứng, có hoa màu xanh lam sáng. Loài này thường được tìm thấy ở miền nam châu Âu. - Đặc điểm sinh học: Cây thuộc họ hoa môi (Lamiaceae), có thân cao khoảng 10–30 cm, lá hình trứng, và hoa mọc thành cụm ở đầu thân.
- (Cây erect bugle là một loại cây lâu năm đẹp có nguồn gốc từ miền nam châu Âu.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây erect bugle vì hoa màu xanh lam sáng của nó nở vào cuối mùa xuân.)
Trong ngữ cảnh thực vật học: "erect bugle" được dùng để phân biệt loài này với các loài bugle khác (như Ajuga reptans - cây leo).
- Unlike the creeping bugle, the erect bugle grows upright without spreading. (Không giống như cây bugle leo, cây erect bugle mọc thẳng đứng mà không lan rộng.)
Trong làm vườn: Loài này thường được trồng trong các khu vườn đá hoặc làm cây viền.
- The erect bugle thrives in well-drained soil and partial shade. (Cây erect bugle phát triển tốt ở đất thoát nước tốt và bóng râm một phần.)
- Bugle (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc chi , thường có hoa màu xanh lam hoặc tím.
- The bugle is a common ground cover in many gardens. (Cây bugle là loại cây phủ mặt đất phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- Erect bugleweed (danh từ ghép): Một tên gọi khác của loài này, đôi khi được dùng thay thế.
- Ajuga genevensis: Tên khoa học của loài erect bugle.
- Upright bugle: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc tính mọc thẳng đứng.
- Erect bugle flower: Hoa của cây erect bugle.
- The erect bugle flower is a vibrant shade of blue. (Hoa của cây erect bugle có màu xanh lam rực rỡ.)
- Erect bugle plant: Cây erect bugle nói chung.
- The erect bugle plant is easy to care for and attracts bees. (Cây erect bugle dễ chăm sóc và thu hút ong.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "erect bugle" do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.